TanroDictionary Sổ từ
寸

Chữ Hán 寸 THỐN

Âm On
スン
Nghĩa (Anh)
measurement; tenth of a shaku; a little; small
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 寸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寸 9 từ