寿府
ジュネーヴNghĩa tiếng Anh
- tên riêng rare spelling of ジュネーヴ Wiktionary
- tên riêng rare spelling of ジュネーブ Wiktionary
Chữ Hán trong từ
寿
THỌ
On: ジュ、ス、シュウ
Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
longevity; congratulations; one's natural life
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
府
PHỦ
On: フ
Kun: –
borough; urban prefecture; govt office; representative body; storehouse
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗