TanroDictionary Sổ từ

寿府 ジュネーブ

THỌ PHỦ

Nhật Thông dụng
0

寿府 (ジュネーブ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Genève (Thuỵ Sĩ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Genève (Thuỵ Sĩ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Genevadanh từJMdict

Cách đọc khác của 「寿府」

寿府

ジュネーヴ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng rare spelling of ジュネーヴ Wiktionary
  2. tên riêng rare spelling of ジュネーブ Wiktionary

Chữ Hán trong từ

寿
THỌ On: ジュ、ス、シュウ Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ longevity; congratulations; one's natural life 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
府
PHỦ On: フ Kun: – borough; urban prefecture; govt office; representative body; storehouse 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗