TanroDictionary Sổ từ
寿

Chữ Hán 寿 THỌ

Âm On
ジュ、ス、シュウ
Âm Kun
ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
Nghĩa (Anh)
longevity; congratulations; one's natural life
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 寿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寿 12 từ