TanroDictionary Sổ từ

小字 しょうじ

TIỂU TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ nhỏdanh từ
  2. tên hồi nhỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. small characters; small lettersdanh từ
  2. childhood namedanh từ
  3. small textdanh từ

Ví dụ

  1. 小字双行

    double-column small text

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「小字」

小字

こあざ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ small administrative unit (of a village)

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
字
TỰ On: ジ Kun: あざ、あざな、-な character; letter; word; section of village 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗