小字
こあざNghĩa tiếng Anh
- danh từ small administrative unit (of a village)
Chữ Hán trong từ
小
TIỂU
On: ショウ
Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ-
little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
字
TỰ
On: ジ
Kun: あざ、あざな、-な
character; letter; word; section of village
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗