TanroDictionary Sổ từ
小

Chữ Hán 小 TIỂU

Âm On
ショウ
Âm Kun
ちい.さい、こ-、お-、さ-
Nghĩa (Anh)
little; small
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 小 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 小 40 từ