TanroDictionary Sổ từ

少々 しょうしょう

THIỂU THIỂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một chút, ít, chút íttrạng từ · danh từ
  2. một lát, một chút thời giantrạng từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a little; a bit; a small amount; a few; a pinch; sometrạng từ · danh từ
  2. a little while; a short time; a moment; a minute; a secondtrạng từ · danh từ
  3. Just a minute!cụm từ

Cách dùng

"Một chút" (lịch sự hơn 少し): 「少々お待ちください」 — xin chờ một chút; 「塩少々」 — một chút muối (công thức nấu ăn); 「少々お時間をいただけますか」. Rất thường dùng trong kính ngữ kinh doanh.

Ví dụ

  1. 少々お待ちください。

    Xin vui lòng chờ một chút.

  2. 最後に塩を少々加えてください。

    Cuối cùng cho thêm một chút muối.

  3. 少々お待ち下さい。

    Please wait a moment.

  4. 胡椒少々

    a pinch of pepper

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép