Nghĩa tiếng Việt
- một chút, ít, chút íttrạng từ · danh từ
- một lát, một chút thời giantrạng từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- a little; a bit; a small amount; a few; a pinch; sometrạng từ · danh từ
- a little while; a short time; a moment; a minute; a secondtrạng từ · danh từ
- Just a minute!cụm từ
Cách dùng
"Một chút" (lịch sự hơn 少し): 「少々お待ちください」 — xin chờ một chút; 「塩少々」 — một chút muối (công thức nấu ăn); 「少々お時間をいただけますか」. Rất thường dùng trong kính ngữ kinh doanh.
Ví dụ
-
少々お待ちください。
Xin vui lòng chờ một chút.
-
最後に塩を少々加えてください。
Cuối cùng cho thêm một chút muối.
-
少々お待ち下さい。
Please wait a moment.
-
胡椒少々
a pinch of pepper
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép