TanroDictionary Sổ từ
少

Chữ Hán 少 THIỂU, THIẾU

Âm On
ショウ
Âm Kun
すく.ない、すこ.し
Nghĩa (Anh)
few; little
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 少 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 少 33 từ