展
まことNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
展
TRIỂN
展 (てん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) triển lãm.
"Triển lãm" (てん, hậu tố): 「写真展」 — triển lãm ảnh; 「個展」 — triển lãm cá nhân; 「〜展」 tên sự kiện.
美術館でゴッホ展を見た。
Xem triển lãm Van Gogh ở bảo tàng.
友人が個展を開いた。
Bạn tôi mở triển lãm cá nhân.