Nghĩa tiếng Việt
- chi (sinh học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- genusdanh từJMdict
- class, category, typechữ HánWiktionary
- belong tochữ HánWiktionary
- a genusdanh từWiktionary
Cách dùng
"Chi" (ぞく, sinh học): phân loại 「科・属・種」 — họ/chi/loài; 「ヒト属」 — chi Người; 「所属」 — trực thuộc.
Ví dụ
-
ライオンはヒョウ属に属する。
Sư tử thuộc chi Báo.
-
どの部署に所属していますか。
Bạn thuộc phòng ban nào?