TanroDictionary Sổ từ

属 ぞく

THUỘC

Nhật
0

属 (ぞく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chi (sinh học).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi (sinh học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. genusdanh từJMdict
  2. class, category, typechữ HánWiktionary
  3. belong tochữ HánWiktionary
  4. a genusdanh từWiktionary

Cách dùng

"Chi" (ぞく, sinh học): phân loại 「科・属・種」 — họ/chi/loài; 「ヒト属」 — chi Người; 「所属」 — trực thuộc.

Ví dụ

  1. ライオンはヒョウ属に属する。

    Sư tử thuộc chi Báo.

  2. どの部署に所属していますか。

    Bạn thuộc phòng ban nào?