Nghĩa tiếng Việt
- loại, kiểu, hạng; chi, bộ, họ (phân loại)danh từ · hậu tố
- trường hợp tương tự, những thứ cùng loạidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- kind; sort; type; class; genus; order; familydanh từ · hậu tốJMdict
- similar example; parallel; the likedanh từ · hậu tốJMdict
- kind, sort, type, class, genus, order, familychữ HánWiktionary
- similar example, parallelchữ HánWiktionary
- kind, sort, type, the likedanh từWiktionary
- a similar thing, paralleldanh từWiktionary
- a conventional grouping that corresponds to a class or an orderdanh từWiktionary
- short for 類概念 (ruigainen)danh từWiktionary
Cách dùng
"Loại, chủng loại": 「類を見ない」 — chưa từng có, vô song; 「類は友を呼ぶ」 — ngưu tầm ngưu, mã tầm mã; hậu tố 「〜類」 như 「哺乳類」 — lớp thú, 「書類」 — giấy tờ. Đứng một mình mang sắc thái trang trọng; hội thoại thường dùng 種類.
Ví dụ
-
これは世界でも類を見ない技術だ。
Đây là công nghệ chưa từng có trên thế giới.
-
類は友を呼ぶというが、彼らは本当に似ている。
Người ta nói ngưu tầm ngưu, quả thật họ rất giống nhau.
-
過去に類を見ない出来事
an event that has no parallel in history