TanroDictionary Sổ từ
属

Chữ Hán 属 CHÚ, CHÚC, THỤC, THUỘC

Âm On
ゾク、ショク
Âm Kun
さかん、つく、やから
Nghĩa (Anh)
belong; genus; subordinate official; affiliated
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 属 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 属 17 từ