Nghĩa tiếng Việt
- mũi đất (nhô ra biển)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cape (on coast)danh từJMdict
- peninsula; promontory; cape; spitchữ HánWiktionary
- cape, promontory, pointdanh từWiktionary
Cách dùng
"Mũi đất nhô ra biển": 「岬の灯台」 — ngọn hải đăng trên mũi đất; 「岬に立つ」 — đứng trên mũi đất. Đọc みさき, hay xuất hiện trong địa danh (〜岬).
Ví dụ
-
岬の先端に白い灯台が立っている。
Ở mũi đất có một ngọn hải đăng màu trắng.
-
岬から見る夕日はとても美しい。
Hoàng hôn nhìn từ mũi đất rất đẹp.
-
襟裳岬
Cape Erimo