TanroDictionary Sổ từ

湾 わん

LOAN

Nhật Thông dụng
0

湾 (わん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vịnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vịnhdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. bay; gulf; inletdanh từ · hậu tốJMdict
  2. bay, gulfchữ HánWiktionary
  3. bend, curve (replacing 彎)chữ HánWiktionary
  4. bay, gulf, inletdanh từWiktionary

Cách dùng

"Vịnh": 「東京湾」 — vịnh Tokyo; 「湾岸」 — ven vịnh; 「湾内」 — trong vịnh. Phân biệt 港 (cảng) và 海峡 (eo biển).

Ví dụ

  1. 東京湾に大きな橋が架かっている。

    Có một cây cầu lớn bắc qua vịnh Tokyo.

  2. 船は静かな湾に入った。

    Con thuyền tiến vào vịnh yên tĩnh.