崇
たかしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
崇
SÙNG
On: スウ
Kun: あが.める
adore; respect; revere; worship
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗