TanroDictionary Sổ từ

崇

SÙNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to adore, to worship, to reverechữ Hán
  2. loftychữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「崇」

崇

たかし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

崇
SÙNG On: スウ Kun: あが.める adore; respect; revere; worship 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗