Nghĩa tiếng Việt
- khối lượng, thể tích, số lượngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bulk; volume; quantitydanh từJMdict
- pile up, accumulatechữ HánWiktionary
- bulk, volumechữ HánWiktionary
- bulk, large quantitydanh từWiktionary
- mass, volumedanh từWiktionary
Cách dùng
"Khối lượng, thể tích, độ cồng kềnh" (đọc かさ): 「嵩が張る」 — cồng kềnh, chiếm chỗ; 「水嵩」 — mực nước; 「嵩上げ」 — nâng cao thêm. Thường viết かさ.
Ví dụ
-
布団は嵩が張るので収納に困る。
Chăn đệm cồng kềnh nên khó cất.
-
大雨で川の水嵩が増した。
Do mưa lớn, mực nước sông đã dâng lên.
-
茹でるとかさが減ります。
It decreases in volume when boiled.