TanroDictionary Sổ từ

量 りょう

LƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

量 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lượng, số lượng, dung lượng, khẩu phần; độ lượng, lòng bao dung; lượng (phương tiện nhận thức đúng, triết học Ấn Độ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng, số lượng, dung lượng, khẩu phầndanh từ · hậu tố
  2. độ lượng, lòng bao dungdanh từ
  3. lượng (phương tiện nhận thức đúng, triết học Ấn Độ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. quantity; amount; volume; capacity; portion (of food)danh từ · hậu tốJMdict
  2. generosity; magnanimity; tolerancedanh từJMdict
  3. pramana (means by which one gains accurate and valid knowledge; in Indian philosophy)danh từJMdict
  4. volume, amountdanh từWiktionary
  5. pramanadanh từWiktionary

Cách dùng

"Lượng, số lượng": 「量が多い」 — nhiều; 「量を減らす」 — giảm lượng; 「仕事の量」 — khối lượng công việc. Đối lập 「質」: 「量より質」 — chất hơn lượng. Hậu tố: 「降水量」, 「使用量」.

Ví dụ

  1. この店は料理の量が多い。

    Quán này đồ ăn nhiều.

  2. 量より質を重視すべきだ。

    Nên coi trọng chất lượng hơn số lượng.

  3. 交通量

    amount of traffic

  4. なかなかの量

    a considerable amount

  5. 比量

    pramana of Reasoning

Cách đọc khác của 「量」

量

はか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ progress Wiktionary

Chữ Hán trong từ

量
LƯỢNG, LƯƠNG On: リョウ Kun: はか.る quantity; measure; weight; amount; consider; estimate; surmise 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗