巌
がんNghĩa tiếng Anh
- affix a rock, crag, or boulder Wiktionary
Chữ Hán trong từ
巌
NHAM
On: ガン
Kun: いわ、いわお、けわ.しい
rock; crag; boulder
20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗