TanroDictionary Sổ từ

巌 いわお

NHAM

Nhật
0

巌 (いわお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tảng đá lớn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảng đá lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. huge rock; massive boulderdanh từJMdict
  2. a tall and large rock, crag, or boulderdanh từWiktionary
  3. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Tảng đá lớn" (いわお): 「さざれ石の巌となりて」 (quốc ca Kimigayo); 「巌のような男」 — người vững như đá. Văn chương.

Ví dụ

  1. さざれ石の巌となりて苔のむすまで。

    Cho đến khi sỏi nhỏ thành tảng đá và rêu phủ kín.

  2. 彼は巌のように動じない。

    Anh ấy vững như đá tảng.

Cách đọc khác của 「巌」

巌

がん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix a rock, crag, or boulder Wiktionary

Chữ Hán trong từ

巌
NHAM On: ガン Kun: いわ、いわお、けわ.しい rock; crag; boulder 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗