TanroDictionary Sổ từ

州 しゅう

CHÂU

Nhật Thông dụng
0

州 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bang, tỉnh, hạt, vùng (ở các nước); châu lục; xứ (thời xưa ở Nhật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bang, tỉnh, hạt, vùng (ở các nước)danh từ · hậu tố
  2. châu lụcdanh từ · hậu tố
  3. xứ (thời xưa ở Nhật)hậu tố
  4. châu (thời Trung Quốc cổ)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. state (of the US, Australia, India, Germany, etc.); province (e.g. of Canada); county (e.g. of the UK); region (e.g. of Italy); canton; oblastdanh từ · hậu tốJMdict
  2. continentdanh từ · hậu tốJMdict
  3. province (of Japan)hậu tốJMdict
  4. province (of ancient China); prefecture; departmentdanh từ · hậu tốJMdict
  5. dearhậu tốJMdict
  6. first-level administrative division of some countries, such as: (1) state of the United States, Australia, India, Nigeria and Germany; (2) province of Canada; (3) canton of Switzerland; etc.danh từWiktionary
  7. used in place names, usually associated with (historical) political divisionsdanh từWiktionary
  8. used in place nameshậu tốWiktionary

Cách dùng

"Bang, tỉnh, vùng; châu lục": 「カリフォルニア州」 — bang California; 「州知事」 — thống đốc bang; 「欧州」 — châu Âu; 「九州」 — vùng Kyushu. Phân biệt với 県 (tỉnh của Nhật).

Ví dụ

  1. 彼はテキサス州に住んでいる。

    Anh ấy sống ở bang Texas.

  2. アメリカには50の州がある。

    Nước Mỹ có 50 bang.

Cách đọc khác của 「州」

州

す

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bãi cát, cồn cát

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sandbank; sandbar JMdict

Chữ Hán trong từ

州
CHÂU On: シュウ、ス Kun: す state; province 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗