Nghĩa tiếng Việt
- cánh buồmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- saildanh từJMdict
Cách dùng
"Cánh buồm": 「帆を張る/上げる」 — giương buồm; 「帆を下ろす」 — hạ buồm; 「帆船」 — thuyền buồm. 「順風満帆」 — thuận buồm xuôi gió (mọi việc suôn sẻ).
Ví dụ
-
船は白い帆を張って港を出た。
Con thuyền giương buồm trắng rời cảng.
-
彼の人生は順風満帆だ。
Cuộc đời anh ấy thuận buồm xuôi gió.