Nghĩa tiếng Việt
- Thiên hoàng, hoàng đếdanh từ
- cung cấm, hoàng cungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- emperor (of Japan); mikadodanh từJMdict
- (the gates of an) imperial residencedanh từJMdict
- sovereignchữ HánWiktionary
ĐẾ
帝 (みかど) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Thiên hoàng, hoàng đế; cung cấm, hoàng cung.