TanroDictionary Sổ từ

帝 みかど

ĐẾ

Nhật Thông dụng
0

帝 (みかど) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Thiên hoàng, hoàng đế; cung cấm, hoàng cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiên hoàng, hoàng đếdanh từ
  2. cung cấm, hoàng cungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. emperor (of Japan); mikadodanh từJMdict
  2. (the gates of an) imperial residencedanh từJMdict
  3. sovereignchữ HánWiktionary