TanroDictionary Sổ từ

師範 しはん

SƯ PHẠM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thầy dạy (võ thuật, nghệ thuật truyền thống); huấn luyện viêndanh từ
  2. tấm gương, khuôn mẫudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. instructor (esp. of martial or traditional arts); teacher; master; coachdanh từ
  2. model; exemplar; pattern; paragondanh từ
  3. normal school (Japan; 1872-1947); teachers' training collegedanh từ
  4. master, instructordanh từ
  5. short for 師範学校 (shihan gakkō, “normal school”)danh từ

Cách dùng

"Thầy dạy" võ thuật, thư pháp, trà đạo... có chứng chỉ: 「剣道の師範」 — thầy dạy kiếm đạo; 「師範代」 — người dạy thay. Nghĩa thứ hai "khuôn mẫu" ít dùng.

Ví dụ

  1. 父は柔道の師範をしている。

    Bố tôi là thầy dạy judo.

  2. 師範の資格を取るのは難しい。

    Lấy được chứng chỉ thầy dạy là rất khó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép