Nghĩa tiếng Việt
- thầy dạy (võ thuật, nghệ thuật truyền thống); huấn luyện viêndanh từ
- tấm gương, khuôn mẫudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- instructor (esp. of martial or traditional arts); teacher; master; coachdanh từ
- model; exemplar; pattern; paragondanh từ
- normal school (Japan; 1872-1947); teachers' training collegedanh từ
- master, instructordanh từ
- short for 師範学校 (shihan gakkō, “normal school”)danh từ
Cách dùng
"Thầy dạy" võ thuật, thư pháp, trà đạo... có chứng chỉ: 「剣道の師範」 — thầy dạy kiếm đạo; 「師範代」 — người dạy thay. Nghĩa thứ hai "khuôn mẫu" ít dùng.
Ví dụ
-
父は柔道の師範をしている。
Bố tôi là thầy dạy judo.
-
師範の資格を取るのは難しい。
Lấy được chứng chỉ thầy dạy là rất khó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép