帯
おび
ĐÁI
帯 (おび) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: obi (đai thắt kimono); dải giấy quảng cáo bọc quanh sách, đĩa CD; dải, đai, vành.
Nghĩa tiếng Việt
- obi (đai thắt kimono)danh từ
- dải giấy quảng cáo bọc quanh sách, đĩa CDdanh từ
- dải, đai, vànhdanh từ
- đai (giải phẫu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- obi (kimono sash)danh từJMdict
- obi (strip of paper looped around a book, CD, etc. containing information about the product)danh từJMdict
- band; belt; stripdanh từJMdict
- cingulumdanh từJMdict
- radio or television program broadcast in the same time slot on all or most daysdanh từJMdict
- anything long and thin; strip; ribbondanh từWiktionary
- paper wrapper (on books, CD, etc.)danh từWiktionary
Cách dùng
"Đai obi; dải" (おび): 「帯を締める」 — thắt obi; 「帯に短し襷に長し」 — dở dở ương ương; 「本の帯」 — dải quảng cáo bọc sách. Cũng là đai võ (「黒帯」 — đai đen).
Ví dụ
-
着物の帯を締めるのは難しい。
Thắt obi kimono rất khó.
-
彼は柔道の黒帯だ。
Anh ấy là đai đen judo.
Cách đọc khác của 「帯」
帯
たい
Nhật
Thông dụng Hán Việt: ĐÁI
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố vùng, dải, vành đai (vd: vành đai tiểu hành tinh)
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố band (e.g. conduction, valence); belt (e.g. Van-Allen, asteroid, etc.)
JMdict
-
hậu tố band, belt
Wiktionary
Cách dùng
"Vùng, dải" (たい, hậu tố): 「時間帯」 — khung giờ; 「熱帯」 — nhiệt đới; 「地震帯」 — vành đai động đất; 「火山帯」 — dải núi lửa. Gắn sau danh từ Hán.
Từ gần nghĩa:
地帯ゾーン
Ví dụ
- この時間帯は道が混む。Khung giờ này đường đông.
- 日本は火山帯の上にある。Nhật Bản nằm trên dải núi lửa.