TanroDictionary Sổ từ
帯

Chữ Hán 帯 ĐÁI, ĐỚI, ĐAI

Âm On
タイ
Âm Kun
お.びる、おび
Nghĩa (Anh)
sash; belt; obi; zone; region
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 帯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帯 30 từ