帰京
ききょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to return to the capital Wiktionary
Chữ Hán trong từ
帰
QUY
On: キ
Kun: かえ.る、かえ.す、おく.る、とつ.ぐ
homecoming; arrive at; lead to; result in
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH
On: キョウ、ケイ、キン
Kun: みやこ
capital; 10**16
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗