TanroDictionary Sổ từ

帰京 ききょう

QUY KINH

Nhật Thông dụng
0

帰京 (ききょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: trở về Tokyo, về kinh đô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về Tokyo, về kinh đôdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. returning (home) to Tokyo; returning to the capitaldanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. return to the capitaldanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「帰京」

帰京

ききょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to return to the capital Wiktionary

Chữ Hán trong từ

帰
QUY On: キ Kun: かえ.る、かえ.す、おく.る、とつ.ぐ homecoming; arrive at; lead to; result in 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH On: キョウ、ケイ、キン Kun: みやこ capital; 10**16 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗