TanroDictionary Sổ từ
京

Chữ Hán 京 KINH

Âm On
キョウ、ケイ、キン
Âm Kun
みやこ
Nghĩa (Anh)
capital; 10**16
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 京 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 京 10 từ