Trang chủChữ Hán N4京 京 Chữ Hán 京 KINH Âm Onキョウ、ケイ、キン Âm Kunみやこ Nghĩa (Anh)capital; 10**16 Số nét8 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 京 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 京 10 từ 京きょうkinh đô 上京じょうきょうsự lên kinh đô, lên Tokyo 帰京ききょうtrở về Tokyo, về kinh đô 中京ちゅうきょうNagoya 京都きょうとKyoto 北京ペキンBắc Kinh 在京ざいきょうở thủ đô 東京とうきょうTokyo 東京証券取引所とうきょうしょうけんとりひきじょSở Giao dịch Chứng khoán Tokyo 京劇きょうげきkinh kịch ← 事 SỰ 仕 SĨ →