帰伯
きはくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to return to Brazil Wiktionary
Chữ Hán trong từ
帰
QUY
On: キ
Kun: かえ.る、かえ.す、おく.る、とつ.ぐ
homecoming; arrive at; lead to; result in
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
伯
BÁ
On: ハク
Kun: –
chief; count; earl; uncle; Brazil
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗