Nghĩa tiếng Việt
- đường vềdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- return journey; one's way home; one's way backdanh từ
- the road homedanh từ
Cách dùng
"Đường về": 「帰路につく」 — lên đường trở về; 「帰路の途中」. Văn viết, trang trọng hơn 帰り道.
Ví dụ
-
会議を終えて帰路についた。
Kết thúc cuộc họp, tôi lên đường trở về.
-
帰路の途中で事故に遭った。
Tôi gặp tai nạn trên đường về.
-
帰路につく
to head home
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép