TanroDictionary Sổ từ
路

Chữ Hán 路 LỘ

Âm On
ロ、ル
Âm Kun
-じ、みち
Nghĩa (Anh)
path; route; road; distance
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 路 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 路 40 từ