TanroDictionary Sổ từ

帳 ちょう

TRƯỚNG

Có 2 cách đọc: ちょう sổ とばり màn
Nhật
0

帳 (ちょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sổ, sổ sách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ, sổ sáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. book; registerdanh từJMdict
  2. curtain; drapechữ HánWiktionary
  3. notebook; ledgerchữ HánWiktionary
  4. curtaindanh từWiktionary

Cách dùng

"Sổ" (ちょう, hậu tố): 「手帳」 — sổ tay; 「通帳」 — sổ ngân hàng; 「電話帳」 — danh bạ; 「帳簿」 — sổ sách kế toán.

Ví dụ

  1. 予定を手帳に書いた。

    Tôi ghi lịch vào sổ tay.

  2. 通帳に記帳してきた。

    Tôi đã đi in sổ ngân hàng.

Cách đọc khác của 「帳」

帳

とばり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ màn, rèm
  2. danh từ bức màn (bóng tối, bí ẩn...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ curtain; hanging JMdict
  2. danh từ veil (of darkness, mystery, etc.); mantle JMdict
  3. danh từ curtain Wiktionary

Cách dùng

"Màn, rèm" (とばり, văn chương): 「夜の帳が下りる」 — màn đêm buông xuống. Hầu như chỉ dùng trong thành ngữ này.

Từ gần nghĩa: 幕カーテン

Ví dụ

  • 夜の帳が下りて、街は静かになった。Màn đêm buông xuống, phố xá trở nên yên tĩnh.
  • 闇の帳に包まれた森。Khu rừng chìm trong màn bóng tối.

Chữ Hán trong từ

帳
TRƯỚNG On: チョウ Kun: とばり notebook; account book; album; curtain; veil; net; tent 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗