帳
とばりNghĩa tiếng Việt
- danh từ màn, rèm
- danh từ bức màn (bóng tối, bí ẩn...)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ curtain; hanging JMdict
- danh từ veil (of darkness, mystery, etc.); mantle JMdict
- danh từ curtain Wiktionary
Cách dùng
"Màn, rèm" (とばり, văn chương): 「夜の帳が下りる」 — màn đêm buông xuống. Hầu như chỉ dùng trong thành ngữ này.
Ví dụ
- 夜の帳が下りて、街は静かになった。Màn đêm buông xuống, phố xá trở nên yên tĩnh.
- 闇の帳に包まれた森。Khu rừng chìm trong màn bóng tối.
Chữ Hán trong từ
帳
TRƯỚNG
On: チョウ
Kun: とばり
notebook; account book; album; curtain; veil; net; tent
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗