TanroDictionary Sổ từ

広さ ひろさ

QUẢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diện tích, độ rộngdanh từ
  2. bề rộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. area; extent; dimensions; sizedanh từ
  2. width; breadthdanh từ

Cách dùng

"Diện tích, độ rộng": 「部屋の広さ」 — diện tích phòng; 「〜くらいの広さ」.

Ví dụ

  1. 部屋の広さはどのくらいですか。

    Phòng rộng khoảng bao nhiêu?

  2. 東京ドーム三個分の広さがある。

    Rộng bằng ba sân Tokyo Dome.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép