TanroDictionary Sổ từ
広

Chữ Hán 広 QUẢNG

Âm On
コウ
Âm Kun
ひろ.い、ひろ.まる、ひろ.める、ひろ.がる、ひろ.げる
Nghĩa (Anh)
wide; broad; spacious
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 広 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 広 33 từ