TanroDictionary Sổ từ

広範 こうはん

QUẢNG PHẠM

Nhật Thông dụng
0

広範 (こうはん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rộng rãi, quy mô lớn, sâu rộng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng rãi, quy mô lớn, sâu rộngtính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wide; extensive; comprehensive; far-reaching; widespreadtính từ な · trợ từJMdict
  2. extensiveness in range, power, influence, etc.danh từWiktionary
  3. widetính từ いWiktionary

Cách dùng

"Rộng rãi, quy mô": 「広範な知識」 — kiến thức sâu rộng; 「広範囲」 — phạm vi rộng; 「広範にわたる」 — trải rộng.

Ví dụ

  1. 被害は広範囲に及んだ。

    Thiệt hại lan ra phạm vi rộng.

  2. 彼は広範な知識を持っている。

    Anh ấy có kiến thức sâu rộng.

  3. その政策は広範な支持を得た。

    The plan gained wide support.