Nghĩa tiếng Việt
- thợ làm vườndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gardenerdanh từJMdict
Cách dùng
"Thợ làm vườn" (chăm sóc, cắt tỉa vườn Nhật): 「庭師に頼む」 — nhờ thợ làm vườn. Gần với 植木屋.
Ví dụ
-
年に一度、庭師に松を手入れしてもらう。
Mỗi năm một lần tôi nhờ thợ làm vườn tỉa cây thông.
-
彼は京都で庭師の修行をしている。
Anh ấy đang học nghề làm vườn ở Kyoto.