TanroDictionary Sổ từ

庭師 にわし

ĐÌNH SƯ

Nhật
0

庭師 (にわし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thợ làm vườn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ làm vườndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gardenerdanh từJMdict

Cách dùng

"Thợ làm vườn" (chăm sóc, cắt tỉa vườn Nhật): 「庭師に頼む」 — nhờ thợ làm vườn. Gần với 植木屋.

Ví dụ

  1. 年に一度、庭師に松を手入れしてもらう。

    Mỗi năm một lần tôi nhờ thợ làm vườn tỉa cây thông.

  2. 彼は京都で庭師の修行をしている。

    Anh ấy đang học nghề làm vườn ở Kyoto.