TanroDictionary Sổ từ
庭

Chữ Hán 庭 ĐÌNH, THÍNH

Âm On
テイ
Âm Kun
にわ
Nghĩa (Anh)
courtyard; garden; yard
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 庭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庭 17 từ