TanroDictionary Sổ từ

廃墟 はいきょ

PHẾ KHƯ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phế tích, đống đổ nátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ruins (of a building, town, etc.); remainsdanh từ
  2. ruins; remainsdanh từ

Cách dùng

"Phế tích, đống đổ nát": 「廃墟と化す」 — biến thành đống đổ nát; 「廃墟になった町」 — thị trấn hoang tàn.

Ví dụ

  1. 戦争で町は廃墟と化した。

    Thị trấn biến thành đống đổ nát vì chiến tranh.

  2. 山の中に古いホテルの廃墟がある。

    Trong núi có phế tích của một khách sạn cũ.

  3. この島には古代の寺の廃墟がある。

    There are remains of an ancient temple on this island.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép