Nghĩa tiếng Việt
- phế tích, đống đổ nátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ruins (of a building, town, etc.); remainsdanh từ
- ruins; remainsdanh từ
Cách dùng
"Phế tích, đống đổ nát": 「廃墟と化す」 — biến thành đống đổ nát; 「廃墟になった町」 — thị trấn hoang tàn.
Ví dụ
-
戦争で町は廃墟と化した。
Thị trấn biến thành đống đổ nát vì chiến tranh.
-
山の中に古いホテルの廃墟がある。
Trong núi có phế tích của một khách sạn cũ.
-
この島には古代の寺の廃墟がある。
There are remains of an ancient temple on this island.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép