TanroDictionary Sổ từ

廊 ろう

LANG

Nhật
0

廊 (ろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hành lang, lối đi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành lang, lối đidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. corridor; passage; halldanh từJMdict
  2. corridor, passagechữ HánWiktionary
  3. corridordanh từWiktionary

Cách dùng

"Hành lang" (ろう): chủ yếu trong 「廊下」 — hành lang; 「回廊」 — hành lang bao quanh; 「画廊」 — phòng tranh.

Ví dụ

  1. 廊下を走らないでください。

    Đừng chạy ngoài hành lang.

  2. 寺の回廊を歩いた。

    Tôi đi dạo hành lang quanh chùa.