Nghĩa tiếng Việt
- hành lang, lối đidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- corridor; passage; halldanh từJMdict
- corridor, passagechữ HánWiktionary
- corridordanh từWiktionary
Cách dùng
"Hành lang" (ろう): chủ yếu trong 「廊下」 — hành lang; 「回廊」 — hành lang bao quanh; 「画廊」 — phòng tranh.
Ví dụ
-
廊下を走らないでください。
Đừng chạy ngoài hành lang.
-
寺の回廊を歩いた。
Tôi đi dạo hành lang quanh chùa.