TanroDictionary Sổ từ

廟 びょう

MIẾU

Nhật
0

廟 (びょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mausoleum; shrine; the (imperial) court.

Nghĩa tiếng Anh

  1. mausoleumdanh từ · hậu tốJMdict
  2. shrinedanh từ · hậu tốJMdict
  3. the (imperial) courtdanh từJMdict
  4. palacedanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「廟」

廟

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của miếu. Wiktionary
  2. chữ Hán Dạng Nôm của méo Wiktionary