TanroDictionary Sổ từ

建て だて

KIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ số tầng, kiểu kiến trúc, vật liệu xây dựnghậu tố
  2. chỉ đơn vị tiền tệhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. indicates storeys, structures, or materials used in a buildinghậu tố
  2. indicates denominationhậu tố
  3. denotes a building of such structure; in particular added to a number of storeys with 階(かい) (kai, counter for storeys)hậu tố
  4. indicates currency used for a transactionhậu tố

Cách dùng

Hậu tố 〜建て (だて): "số tầng, kiểu nhà": 「二階建て」 — nhà hai tầng; 「一戸建て」 — nhà riêng; còn chỉ "đồng tiền niêm yết": 「ドル建て」 — tính bằng đô la; 「円建て」 — tính bằng yên.

Ví dụ

  1. 郊外に一戸建てを買った。

    Tôi đã mua nhà riêng ở ngoại ô.

  2. この債券はドル建てだ。

    Trái phiếu này được tính bằng đô la.

  3. 二階建ての家

    a two-storey house (literally, “a house of two-storey-structure”)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「建て」

建て

たて

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố · tiền tố contract; commitment
  2. danh từ something contracted, such as a contracted sale or purchase where the transaction is still incomplete: a standing sale or purchase

Chữ Hán trong từ

建
KIẾN, KIỂN On: ケン、コン Kun: た.てる、た.て、-だ.て、た.つ build 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗