TanroDictionary Sổ từ

弁慶 べんけい

BIỆN KHÁNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người mạnh mẽ, người ra vẻ dũng cảmdanh từ
  2. ống tre có lỗ để cắm đồ dùngdanh từ
  3. (viết tắt) họa tiết ca rôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strong person; person putting on a brave frontdanh từ
  2. bamboo tube with holes drilled in it (used as a stand for kitchen utensils, fans, etc.)danh từ
  3. checks; plaid; checked patterndanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép