Nghĩa tiếng Việt
- người mạnh mẽ, người ra vẻ dũng cảmdanh từ
- ống tre có lỗ để cắm đồ dùngdanh từ
- (viết tắt) họa tiết ca rôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strong person; person putting on a brave frontdanh từ
- bamboo tube with holes drilled in it (used as a stand for kitchen utensils, fans, etc.)danh từ
- checks; plaid; checked patterndanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép