Nghĩa tiếng Việt
- cung, đường cungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- arcdanh từJMdict
Cách dùng
"Cung, đường cung": 「弧を描く」 — vẽ thành đường cung (bóng bay, cầu vồng). Thuật ngữ hình học và miêu tả.
Ví dụ
-
ボールは大きな弧を描いて飛んだ。
Quả bóng bay theo đường cung lớn.
-
円の弧の長さを求めなさい。
Hãy tính độ dài cung tròn.