TanroDictionary Sổ từ
弧

Chữ Hán 弧 HỒ, O

Âm On
コ
Nghĩa (Anh)
arc; arch; bow
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弧 3 từ