TanroDictionary Sổ từ

弩 ど

NỖ

Nhật
0

弩 (ど) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crossbowdanh từJMdict
  2. one of abbreviations for loanwords whose transcription begin with the syllable ド (Do). Especially, dreadnought.chữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cái nỏ" (vũ khí bắn tên cổ): 「弩を引く」 — giương nỏ. Dùng trong văn lịch sử; tiếng hiện đại hay nói ボウガン, クロスボウ.

Ví dụ

  1. 古代中国では弩が広く使われた。

    Ở Trung Quốc cổ đại, nỏ được sử dụng rộng rãi.

  2. 兵士たちは城壁の上から弩を放った。

    Binh lính bắn nỏ từ trên tường thành.

  3. 獨逸に於ける最初の弩級戰艦はナッサウ、エストファーレンの二艦である