Nghĩa tiếng Việt
- nỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- crossbowdanh từJMdict
- one of abbreviations for loanwords whose transcription begin with the syllable ド (Do). Especially, dreadnought.chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cái nỏ" (vũ khí bắn tên cổ): 「弩を引く」 — giương nỏ. Dùng trong văn lịch sử; tiếng hiện đại hay nói ボウガン, クロスボウ.
Ví dụ
-
古代中国では弩が広く使われた。
Ở Trung Quốc cổ đại, nỏ được sử dụng rộng rãi.
-
兵士たちは城壁の上から弩を放った。
Binh lính bắn nỏ từ trên tường thành.
-
獨逸に於ける最初の弩級戰艦はナッサウ、エストファーレンの二艦である