TanroDictionary Sổ từ

強ち あながち

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (không) hẳn, (không) nhất thiếttrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (not) necessarily; (not) entirely; (not) altogethertrạng từ
  2. always, (not) necessarilyadv
  3. completelyadv
  4. exactly, (not) strictly speaking, (not) technicallyadv

Cách dùng

"(Không) hẳn, (không) nhất thiết": thường viết 「あながち」, đi với phủ định: 「あながち間違いではない」 — không hẳn là sai. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼の意見もあながち間違いではない。

    Ý kiến của anh ấy cũng không hẳn là sai.

  2. その噂は強ち嘘とは言えない。

    Không thể nói tin đồn đó hoàn toàn là dối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép