Nghĩa tiếng Việt
- (không) hẳn, (không) nhất thiếttrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- (not) necessarily; (not) entirely; (not) altogethertrạng từ
- always, (not) necessarilyadv
- completelyadv
- exactly, (not) strictly speaking, (not) technicallyadv
Cách dùng
"(Không) hẳn, (không) nhất thiết": thường viết 「あながち」, đi với phủ định: 「あながち間違いではない」 — không hẳn là sai. Văn viết.
Ví dụ
-
彼の意見もあながち間違いではない。
Ý kiến của anh ấy cũng không hẳn là sai.
-
その噂は強ち嘘とは言えない。
Không thể nói tin đồn đó hoàn toàn là dối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép