強
Chữ Hán 強 CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG
- Âm On
- キョウ、ゴウ
- Âm Kun
- つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い
- Nghĩa (Anh)
- strong
- Số nét
- 11
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 強 40 từ
- 勉強べんきょうviệc học, học tập
- 強いつよいmạnh, mạnh mẽ, cứng rắn
- 強さつよさsức mạnh, độ mạnh
- 強ちあながちhẳn, nhất thiết
- 強制きょうせいsự cưỡng chế, bắt buộc, ép buộc
- 強力きょうりょくmạnh, mạnh mẽ, hiệu quả cao
- 強化きょうかsự tăng cường, củng cố, gia cố
- 強引ごういんcưỡng ép, ép buộc, độc đoán, quá trớn
- 強情ごうじょうbướng bỉnh, cứng đầu
- 強気つよきtự tin, cứng rắn, mạnh dạn
- 強烈きょうれつmãnh liệt, dữ dội, ấn tượng mạnh
- 強盗ごうとうkẻ cướp, tên cướp
- 強行きょうこうsự cưỡng chế thi hành, cố làm bằng được, ép thông qua
- 強要きょうようsự ép buộc, cưỡng ép, tống tiền
- 強調きょうちょうsự nhấn mạnh, làm nổi bật
- 強風きょうふうgió mạnh
- 最強さいきょうmạnh nhất
- 補強ほきょうsự gia cố, tăng cường
- 力強いちからづよいmạnh mẽ, khỏe khoắn, đầy sức sống
- 強いてしいてép buộc, gượng ép
- 強いるしいるép buộc, cưỡng ép, áp đặt
- 強まるつよまるmạnh lên, tăng cường
- 強めるつよめるtăng cường, nhấn mạnh
- 強請るねだるvòi vĩnh, nài nỉ, năn nỉ
- 心強いこころづよいvững dạ, yên tâm
- 増強ぞうきょうsự tăng cường
- 強みつよみthế mạnh, điểm mạnh
- 強固きょうこvững chắc, kiên cố
- 強大きょうだいhùng mạnh, to lớn
- 強度きょうどđộ bền, cường độ
- 強打きょうだcú đánh mạnh, đòn mạnh; va mạnh
- 強敵きょうてきkẻ địch mạnh, đối thủ đáng gờm
- 強権きょうけんcường quyền, bàn tay sắt
- 強硬きょうこうcứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng
- 強者きょうしゃkẻ mạnh, người có quyền lực
- 強豪きょうごうđối thủ mạnh, đội mạnh
- 勉強中べんきょうちゅうđang học
- 強制的きょうせいてきcưỡng chế, bắt buộc
- 強行採決きょうこうさいけつsự cưỡng ép thông qua
- 粘り強いねばりづよいbền bỉ, kiên trì, ngoan cường