TanroDictionary Sổ từ

彼是 あれこれ

BỈ THỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái này cái kia, đủ thứtrạng từ · đại từ
  2. khoảng, gầntrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. this and that; this or that; one thing or another; this way and thattrạng từ · đại từ
  2. around; about; round about; roughly; nearly; almosttrạng từ

Cách dùng

"Cái này cái kia, đủ thứ": thường viết 「あれこれ」. 「あれこれ考える」 — nghĩ ngợi đủ điều; 「あれこれ迷う」 — phân vân đủ kiểu.

Ví dụ

  1. あれこれ考えて眠れなかった。

    Nghĩ ngợi đủ điều nên không ngủ được.

  2. 彼是と文句を言う。

    Phàn nàn cái này cái kia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép