Nghĩa tiếng Việt
- cái này cái kia, đủ thứtrạng từ · đại từ
- khoảng, gầntrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- this and that; this or that; one thing or another; this way and thattrạng từ · đại từ
- around; about; round about; roughly; nearly; almosttrạng từ
Cách dùng
"Cái này cái kia, đủ thứ": thường viết 「あれこれ」. 「あれこれ考える」 — nghĩ ngợi đủ điều; 「あれこれ迷う」 — phân vân đủ kiểu.
Ví dụ
-
あれこれ考えて眠れなかった。
Nghĩ ngợi đủ điều nên không ngủ được.
-
彼是と文句を言う。
Phàn nàn cái này cái kia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép