Nghĩa tiếng Anh
- to depart (for military service); to go (into battle)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHINH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép