TanroDictionary Sổ từ

径 けい

KÍNH

Nhật
0

径 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đường kính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường kínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diameterdanh từJMdict
  2. pathchữ HánWiktionary
  3. methodchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đường kính" (けい): 「直径」 — đường kính; 「口径」 — cỡ nòng; 「半径」 — bán kính.

Ví dụ

  1. 直径十センチの円を描く。

    Vẽ hình tròn đường kính 10 cm.

  2. 半径五キロ以内に住んでいる。

    Sống trong bán kính 5 km.