Nghĩa tiếng Việt
- đường kínhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- diameterdanh từJMdict
- pathchữ HánWiktionary
- methodchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đường kính" (けい): 「直径」 — đường kính; 「口径」 — cỡ nòng; 「半径」 — bán kính.
Ví dụ
-
直径十センチの円を描く。
Vẽ hình tròn đường kính 10 cm.
-
半径五キロ以内に住んでいる。
Sống trong bán kính 5 km.