Nghĩa tiếng Việt
- đắc ý, tự hàotrạng từ · 'taru' adjective
Nghĩa tiếng Anh
- triumphantly; proudlytrạng từ · 'taru' adjective
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐẮC ĐẮC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép