TanroDictionary Sổ từ

得々 とくとく

ĐẮC ĐẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đắc ý, tự hàotrạng từ · 'taru' adjective

Nghĩa tiếng Anh

  1. triumphantly; proudlytrạng từ · 'taru' adjective

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép