TanroDictionary Sổ từ
得

Chữ Hán 得 ĐẮC

Âm On
トク
Âm Kun
え.る、う.る
Nghĩa (Anh)
gain; get; find; earn; acquire; can; may; able to; profit; advantage; benefit
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 得 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 得 40 từ