TanroDictionary Sổ từ

心す こころす

TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to take care; to mind; to be attentiveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép